BenhNen.comBệnh nền đổi mọi quyết định khác

Tiếng Anh: Incidental finding Xét nghiệm

Rất hay gặp, và phần lớn không có ý nghĩa bệnh lý.
Nhưng chúng tạo ra một chuỗi: chụp thêm, theo dõi thêm, lo lắng thêm — nên biết trước rằng chuyện này có thể xảy ra là hữu ích.
Câu đáng hỏi: chỗ này có cần làm gì không, hay chỉ cần theo dõi, và theo dõi tới bao giờ thì dừng.

Cùng nhóm “Xét nghiệm”

Toàn bộ từ điển 99 mục

Buổi khám 4

Kết luận 10

Xét nghiệm 9

Thủ thuật 4

Điều trị 12

Thuốc 13

Quy trình 10

Bệnh viện 3

Hồ sơ 10

Bảo hiểm 8

Đi nước ngoài 5

Dự phòng 8

Nghiên cứu 3

Công cụ khác